Những nghi lễ cưới xin thời hiện đại cũng không thay đổi nhiều so với trước đây, thường gồm 3 lễ: chạm ngõ, ăn hỏi và cưới.

Chạm ngõ là cuộc gặp gỡ chính thức đầu tiên của hai gia đình. Trong lễ chạm ngõ thường có cơi trầu để “mở đầu câu chuyện”. Nhà trai thưa chuyện với nhà gái và xin phép cho đôi bạn trẻ được qua lại hai bên gia đình. Sau đó là đến lễ ăn hỏi (đính hôn).

Một lễ ăn hỏi thường có 5 hoặc 7 mâm gồm: trầu cau, rượu, thuốc, hoa quả, bánh kẹo. Loại bánh thường được sử dụng là bánh phu thê (hay còn gọi là susê) nhằm tượng trưng cho sự gắn kết vợ chồng. Ngày nay tục thách cưới cũng không còn phổ biến nhưng một số nhà trai vẫn chuẩn bị sẵn phong bì đỏ đựng tiền và để dưới mâm lễ đưa cho nhà gái. Số tiền này dù ít hay nhiều đều tượng trưng cho sự ‘biết ơn’ đối với công sinh thành, nuôi dưỡng và dạy dỗ của bố mẹ cô gái.

Giai đoạn cuối cùng là lễ cưới. Một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu của phần lớn các đôi uyên ương thời nay là ngày và giờ cưới. “Phú quý sinh lễ nghĩa” nên ai cũng muốn chọn được ngày cưới ‘đẹp’, tức là hợp với tuổi của mình để ngày vui thêm trọn vẹn. Do đó, chuyện thống nhất ngày cưới của hai gia đình đôi khi cũng trở nên khó khăn vì mỗi bên đều tự đi xem ‘thầy’. Nhưng rốt cục mỗi ‘thầy’ lại ‘phán’ một ngày cưới ‘đẹp’ khác nhau! Hơn thế nữa, với những cô dâu “Đinh, Nhâm, Quý, Giáp” thì nhà gái còn yêu cầu đón dâu tới… hai lần để tránh “hai lần đò”. Trong buổi rước dâu về nhà chồng, mẹ đẻ của cô dâu thường kiêng đưa con gái đi. Ở một số vùng nông thôn miền Bắc xưa còn có thêm tục lệ mẹ chồng ôm bình vôi sau góc bếp ‘trốn’ trong lúc con dâu mới bước chân vào nhà nhằm tránh mối quan hệ giữa mẹ chồng và nàng dâu trở nên “bạc như vôi”. Cho tới bây giờ những thủ tục đó cũng đã được lược giản.